DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy ảnh Hasselblad 907X & CFV100C

MỚI
Thương hiệu: Hasselblad Mã sản phẩm: HA-907XCFV100
215.800.000₫

Tổng quan

  • Model: Hasselblad 907X & CFV100C
  • Kích thước: 91 x 92 x 61 mm
  • Trọng lượng: 460g (chưa bao gồm pin)

Gọi đặt mua & tư vấn 0912.326.326
Miễn phí giao hàng toàn quốc (đơn từ 1.000.000đ)

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tôn vinh những giá trị phi thường qua nét đẹp cổ điển, 907X & CFV 100C là sự kết hợp hoàn hảo giữa ngôn ngữ thiết kế mang tính biểu tượng và kỹ nghệ chế tác tinh xảo. Sự hòa quyện giữa kết cấu module linh hoạt cùng các công nghệ tân tiến mang đến ba phương thức chụp ảnh hoàn toàn khác biệt, tạo nên chiếc máy ảnh Medium Format 100 megapixel có khả năng tương thích linh hoạt nhất lịch sử Hasselblad. Nhờ thân máy mang phong vị hoài cổ cùng bề dày di sản lâu đời, 907X & CFV 100C kết nối liền mạch giữa nhiếp ảnh film và kỹ thuật số, giao thoa giữa cổ điển và hiện đại — không tách rời tương lai cũng chẳng từ bỏ quá khứ. Chỉ với một cú bấm máy, thời gian như ngưng đọng trên tay bạn, biến từng khoảnh khắc thoáng qua thành vĩnh cửu.

  • Một thân máy, ba phương thức tác nghiệp
  • Cảm biến BSI CMOS Medium Format 100MP
  • Giải pháp màu tự nhiên Hasselblad (HNCS)
  • Lấy nét tự động theo pha & Nhận diện khuôn mặt

Kiệt Tác Vượt Thời Gian, Đánh Thức Mọi Giác Quan

Tái hiện phong cách ngắm chụp ngang tầm thắt lưng (waist-level) độc bản của các dòng máy film Hasselblad huyền thoại, 907X & CFV 100C trang bị màn hình cảm ứng có thể lật linh hoạt ở góc 40° và 90°. Góc lật 40° mang đến góc quan sát tầm thấp tinh tế để căn chỉnh bố cục; góc lật 90° phục dựng trọn vẹn trải nghiệm ngắm chụp từ thắt lưng kinh điển. Những góc nhìn khác biệt này đưa bạn hòa mình hoàn toàn vào dòng chảy sáng tạo không gián đoạn, khơi gợi nguồn cảm hứng dạt dào và biến thao tác chụp ảnh thành niềm vui thuần khiết. Khi bạn cầm máy trên tay, dường như nhịp chảy của thời gian cũng chậm lại.

Sự kết hợp giữa thân máy Medium Format 907X và lưng kỹ thuật số CFV 100C chỉ nặng vỏn vẹn 620 g. Nhẹ hơn 120 g so với thế hệ tiền nhiệm, thiết bị đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa trọng lượng cơ động và kết cấu hoàn thiện cao cấp. Diện mạo đặc trưng tiếp tục kích thích trí tưởng tượng vô hạn, đưa 907X & CFV 100C trở thành phương tiện khám phá nghệ thuật nhiếp ảnh và đồng thời là hiện thân của chính nghệ thuật.

Lớp bọc giả da cao cấp (eco-leather) phối cùng viền chrome sáng bóng tạo nên sự giao thoa hài hòa giữa nét mềm mại và độ cứng cáp, tôn lên vẻ thanh lịch đầy cuốn hút cho 907X & CFV 100C.

Một Máy Ảnh, Ba Khả Năng Ứng Dụng, Cảm Hứng Bất Tận

Kế thừa từ thiết kế kinh điển năm 1948, triết lý module hóa đã tạo nên vô số huyền thoại qua các thế hệ máy ảnh Medium Format. Ngày nay, triết lý ấy nâng tầm 907X & CFV 100C lên một chuẩn mực mới, trở thành hệ thống máy ảnh Medium Format sở hữu khả năng tương thích vượt trội hàng đầu của Hasselblad, tiên phong mở ra những bước chuyển giao thế hệ.

Lưng kỹ thuật số có thể tháo rời CFV 100C tích hợp ba cấu hình chụp ảnh trong cùng một hệ thống, kết hợp trọn vẹn giữa sự phóng khoáng và chuẩn mực chuyên nghiệp:

  • Thân máy ảnh 907X
  • Máy ảnh film Hasselblad V System
  • Hệ thống máy ảnh kỹ thuật chuyên dụng

Khi lưng CFV 100C gắn cùng thân máy chuyên biệt 907X, bạn có thể linh hoạt kết hợp với hệ sinh thái ống kính hiệu suất cao XCD Series. Thông qua các ngàm chuyển đổi chính hãng, thiết bị tương thích hoàn hảo với các dòng ống kính HC/HCD, V và XPAN Series, phô diễn trọn vẹn di sản quang học trứ danh của Hasselblad và mở rộng không gian sáng tạo không giới hạn.

100 Megapixel – Thu Trọn Từng Chi Tiết Tuyệt Mỹ

Trang bị cảm biến BSI CMOS Medium Format 100 megapixel chiếu sáng sau, CFV 100C mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội. Dải tương phản động rộng 15 stop giúp giữ lại trọn vẹn chi tiết ở cả vùng sáng gắt lẫn vùng tối sâu thẳm. Mức ISO gốc hạ sâu đến ISO 64 đem lại chất ảnh trong trẻo, mịn màng và thanh khiết. Độ sâu màu 16-bit tái hiện hơn 281 nghìn tỷ màu sắc, tạo ra sự chuyển đổi sắc thái mượt mà, tự nhiên và tái hiện sống động những khung cảnh hùng vĩ.

Dù chụp đại cảnh bao la hay đặc tả từng chi tiết nhỏ nhất, bạn luôn làm chủ hoàn toàn khung hình. Ngay cả khi bố cục ban đầu chưa thực sự ưng ý, thao tác cắt cúp (crop) ở khâu hậu kỳ vẫn giữ lại độ chi tiết ấn tượng, bất tử hóa mọi khoảnh khắc quý giá một cách trọn vẹn.

Thấu Hiểu Tự Nhiên, Tái Tạo Sắc Màu Chân Thực

Giải pháp màu sắc tự nhiên Hasselblad Natural Colour Solution (HNCS) tối ưu hóa các dải màu để hiển thị chân thực, sống động với những bước chuyển tông mềm mại, phục hồi chính xác thế giới đa sắc đúng như mắt người nhìn thấy chỉ qua một lần bấm máy.

Khi lưng số CFV 100C kết hợp với các thân máy film kinh điển thuộc V System như dòng 500 Series, 200 Series hay các dòng máy liên quan, thuật toán HNCS vẫn trung thực thể hiện nét quyến rũ riêng biệt của từng thấu kính film cổ điển. Thiết bị vượt qua ranh giới thời gian và không gian, tái sinh vẻ đẹp huy hoàng của kỷ nguyên nhiếp ảnh film truyền thống.

Bắt Trọn Nhịp Sống Với Hệ Thống Lấy Nét Thần Tốc

907X & CFV 100C trang bị hệ thống lấy nét tự động theo pha (PDAF), định hình khung cảnh sắc nét và mang lại trải nghiệm lấy nét chuẩn xác, mượt mà. Với 294 vùng lấy nét PDAF phân bổ trên bề mặt cảm biến 100 megapixel, tốc độ lấy nét tăng khoảng 300% so với thế hệ trước. Bên cạnh đó, tính năng nhận diện khuôn mặt mới giúp việc chụp chân dung trở nên hiệu quả và thuận tiện hơn bao giờ hết, đóng khung hoàn hảo từng câu chuyện thị giác.

Sáng Tạo Hiệu Quả, Vận Hành Bền Bỉ

907X & CFV 100C tích hợp sẵn ổ cứng SSD dung lượng 1TB với tốc độ ghi lên đến 2370 MB/s và tốc độ đọc đạt 2850 MB/s, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu lưu trữ tệp tin đồ sộ của hình ảnh Medium Format độ phân giải cao. Đồng thời, khe cắm thẻ nhớ CFexpress Type B luôn sẵn sàng để mở rộng thêm không gian lưu trữ khi cần.

Báng cầm điều khiển 907X & Kính ngắm quang học: Dễ dàng gắn thêm báng cầm Control Grip và kính ngắm quang học Optical Viewfinder để mở rộng tối đa khả năng thao tác, đáp ứng linh hoạt các tình huống tác nghiệp ngoài thực địa.

Ngàm chuyển đổi chân Hot Shoe mới: Hỗ trợ kết nối các phụ kiện đèn flash. Bạn có thể gắn trực tiếp đèn flash on-camera hoặc bộ kích nổ trigger chuyên nghiệp lên lưng CFV 100C để đồng bộ đèn flash tốc độ cao.

Kết nối Phocus Mobile 2 qua Wi-Fi: Đồng bộ 907X & CFV 100C với iPad hoặc iPhone qua mạng Wi-Fi tích hợp để truyền tệp tin JPG/RAW kích thước đầy đủ. Ứng dụng hỗ trợ chỉnh sửa và xuất các file RAW chất lượng cao với đầy đủ sức mạnh của hệ màu HNCS, giúp hoàn thiện và chia sẻ các tác phẩm đỉnh cao ngay tại hiện trường mà không cần máy tính.

Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Loại thiết bị Lưng kỹ thuật số Medium Format hỗ trợ lấy nét tự động (AF) và đo sáng tự động (AE)
Cấu trúc thân vỏ Nhôm nguyên khối gia công CNC
Loại cảm biến BSI-CMOS (chiếu sáng sau), 100 megapixel (11656 × 8742 pixel, kích thước điểm ảnh 3.76 μm)
Kích thước cảm biến 43.8 × 32.9 mm
Kính lọc hồng ngoại Gắn cố định phía trước cảm biến
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 45°C (14°F đến 113°F)
Độ ẩm hoạt động Tối đa 85% không ngưng tụ hơi nước
Thân máy hỗ trợ Thân máy 907X; phần lớn các máy ảnh film Hasselblad V System sản xuất từ năm 1957 trở đi (ngoại trừ dòng SWC)
Ống kính hỗ trợ Toàn bộ ống kính Hasselblad XCD; các dòng HC/HCD, XPan và V System qua ngàm chuyển đổi tương ứng
Hệ số tiêu cự quy đổi Hệ số quy đổi tương đương chuẩn Full-frame là 0.78×
Kích thước (Lưng CFV 100C) 91 × 92 × 61 mm
Trọng lượng 460 g (chưa bao gồm pin và thẻ nhớ)
Cam kết cập nhật phần mềm Đến hết ngày 31/12/2028
Hình ảnh & Lưu trữ
Định dạng tệp Hasselblad 3FR RAW, JPG và HEIF độ phân giải đầy đủ
Dung lượng ảnh trung bình

• 3FR RAW: khoảng 206 MB

• JPG: khoảng 40 MB

• HEIF: khoảng 20 MB

Độ sâu & Dải màu

Định dạng 16-bit; dải tương phản động (Dynamic Range) lên đến 15 stop.

• 3FR RAW: tùy chọn 14-bit hoặc 16-bit

• HEIF: 10-bit

Quản lý màu sắc Hasselblad Natural Colour Solution (HNCS)
Tốc độ chụp liên tục Lên đến 3.3 fps ở độ sâu màu 14-bit
Bộ nhớ lưu trữ Tích hợp sẵn ổ cứng SSD 1TB. Hỗ trợ thêm 1 khe thẻ nhớ CFexpress Type B (dung lượng tối đa 512GB)
Thẻ nhớ khuyến nghị

• Sony CEB-G Series CFexpress Type B (128GB)

• SanDisk Extreme Pro CFexpress Type B (128GB, 256GB, 512GB)

Giao tiếp & Kết nối
Cổng kết nối chính Cổng USB 3.1 Gen 2 Type-C (tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10 Gbit/s)
Chân tiếp xúc mở rộng Chân tiếp xúc Hot Shoe
Cổng kết nối mở rộng khác Cổng điều khiển màn trập, ngõ vào đồng bộ flash (sync in), ngõ ra đồng bộ flash (sync out), ngõ ra ELX
Màn trập
Chế độ màn trập Màn trập cơ học, màn trập điện tử
Loại màn trập Màn trập lá (leaf shutter) điều khiển điện tử tích hợp trên ống kính
Tốc độ màn trập

• Ống kính XCD: 68 phút đến 1/4000s

 

• Ống kính HC/HCD: lên đến 1/800s hoặc 1/2000s

 

• Màn trập điện tử: 68 phút đến 1/6000s

Kiểm soát phơi sáng
Dải ISO Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600
Chế độ đo sáng Đo sáng điểm (Spot), đo sáng trung tâm (Centre-weighted), đo sáng điểm trung tâm (Centre-spot)
Chế độ phơi sáng P / A / S / M / AUTO
Giới hạn đo sáng Tối thiểu -3 EV
Bù trừ phơi sáng Tùy chỉnh thủ công từ -5 đến +5 EV theo các bước 1/2 hoặc 1/3 EV
Chụp ảnh & Lấy nét
Chế độ chụp Chụp đơn, Chụp liên tục, Hẹn giờ chụp, Chụp ngắt quãng (Interval Timer), Chụp bù trừ sáng (AEB), Chụp chồng nét (Focus Bracketing)
Hệ thống lấy nét Kết hợp PDAF (theo pha) và CDAF (tương phản)
Vùng lấy nét theo pha 294 vùng
Phương thức lấy nét AF-S (lấy nét đơn), hỗ trợ nhận diện khuôn mặt (Face Detection)
Thao tác cảm ứng Chạm để lấy nét (Touch AF) và chạm di chuyển điểm nét (Move AF Point)
Lấy nét thủ công Thước đo cự ly nét (Focus Indicator), Phóng đại vùng nét (Zoom In), Báo nét đỉnh (Focus Peaking)
Màn hình hiển thị
Loại màn hình Màn hình cảm ứng: hỗ trợ chạm, vuốt và chụm/mở ngón tay để phóng to thu nhỏ
Thông số kỹ thuật Màn hình TFT 3.2 inch, 24-bit màu đầy đủ, độ phân giải 2.36 triệu điểm ảnh (1024 × 768)
Góc lật Lật lên 40° và 90° (chụp góc thấp và ngắm ngang thắt lưng)
Biểu đồ Histogram Hiển thị trong chế độ xem trực tiếp (Live View) và xem lại ảnh (Browse)
Nguồn điện & Thời lượng pin
Loại pin Pin sạc Li-ion (7.27V DC / 3400 mAh)
Phương thức sạc Sạc trực tiếp qua cổng USB-C trên máy
Thời gian sạc Xấp xỉ 2 giờ khi dùng củ sạc 30W USB-C đi kèm và cáp Type-C to Type-C
Nhiệt độ sạc 5°C đến 40°C (41°F đến 104°F)
Thời lượng pin Đạt 420 kiểu ảnh theo tiêu chuẩn thử nghiệm CIPA
Phần mềm
Ứng dụng Phocus Mobile 2 Tương thích các dòng iPad và iPhone Xs trở lên có RAM từ 3GB, chạy hệ điều hành iOS 15.0 trở lên
Phần mềm Phocus (Mac/PC) Tương thích máy tính có RAM từ 8GB trở lên, chạy macOS 10.15 trở lên hoặc Windows 7 64-bit trở lên
Đèn Flash
Tốc độ đồng bộ Flash Đồng bộ ở mọi tốc độ màn trập (chỉ áp dụng với màn trập cơ học/màn trập lá)
Kiểm soát đèn Flash Dải ISO từ 64 đến 25600; Bù trừ công suất từ -3 đến +3 EV
Thiết bị tương thích

Ở chế độ TTL, hỗ trợ:

• Đèn flash Nikon: SB-300, SB-500, SB-700, SB-5000

• Thiết bị Profoto: Đèn A10, A1; bộ kích nổ trigger Connect Pro, Connect, Air Remote TTL

907X Camera Body
Cấu trúc thân máy Nhôm nguyên khối gia công CNC
Trọng lượng 160 g
Kích thước 102 × 91 × 28 mm
Kiểu chân tiếp xúc Chân tiếp xúc báng cầm điều khiển (Control Grip Contacts)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: -10°C đến 45°C; Độ ẩm: Tối đa 85% không ngưng tụ

Phân phối phụ kiện máy ảnh chính hãng

Hoằng Quân - nhà phân phối Máy ảnh Hasselblad 907X & CFV100C chính hãng tại Việt Nam. Các sản phẩm có mặt tại khắp các đại lý trên toàn quốc. Quý khách có thể yên tâm đặt hàng tại website: hoangquanco.com miễn phí giao hàng toàn quốc. Ngoài ra, Showroom Hoằng Quân có mặt tại TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng để quý khách có thể đến trải nghiệm sản phẩm tốt nhất!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tổng quan
Loại thiết bị Lưng kỹ thuật số Medium Format hỗ trợ lấy nét tự động (AF) và đo sáng tự động (AE)
Cấu trúc thân vỏ Nhôm nguyên khối gia công CNC
Loại cảm biến BSI-CMOS (chiếu sáng sau), 100 megapixel (11656 × 8742 pixel, kích thước điểm ảnh 3.76 μm)
Kích thước cảm biến 43.8 × 32.9 mm
Kính lọc hồng ngoại Gắn cố định phía trước cảm biến
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 45°C (14°F đến 113°F)
Độ ẩm hoạt động Tối đa 85% không ngưng tụ hơi nước
Thân máy hỗ trợ Thân máy 907X; phần lớn các máy ảnh film Hasselblad V System sản xuất từ năm 1957 trở đi (ngoại trừ dòng SWC)
Ống kính hỗ trợ Toàn bộ ống kính Hasselblad XCD; các dòng HC/HCD, XPan và V System qua ngàm chuyển đổi tương ứng
Hệ số tiêu cự quy đổi Hệ số quy đổi tương đương chuẩn Full-frame là 0.78×
Kích thước (Lưng CFV 100C) 91 × 92 × 61 mm
Trọng lượng 460 g (chưa bao gồm pin và thẻ nhớ)
Cam kết cập nhật phần mềm Đến hết ngày 31/12/2028
Hình ảnh & Lưu trữ
Định dạng tệp Hasselblad 3FR RAW, JPG và HEIF độ phân giải đầy đủ
Dung lượng ảnh trung bình

• 3FR RAW: khoảng 206 MB

• JPG: khoảng 40 MB

• HEIF: khoảng 20 MB

Độ sâu & Dải màu

Định dạng 16-bit; dải tương phản động (Dynamic Range) lên đến 15 stop.

• 3FR RAW: tùy chọn 14-bit hoặc 16-bit

• HEIF: 10-bit

Quản lý màu sắc Hasselblad Natural Colour Solution (HNCS)
Tốc độ chụp liên tục Lên đến 3.3 fps ở độ sâu màu 14-bit
Bộ nhớ lưu trữ Tích hợp sẵn ổ cứng SSD 1TB. Hỗ trợ thêm 1 khe thẻ nhớ CFexpress Type B (dung lượng tối đa 512GB)
Thẻ nhớ khuyến nghị

• Sony CEB-G Series CFexpress Type B (128GB)

• SanDisk Extreme Pro CFexpress Type B (128GB, 256GB, 512GB)

Giao tiếp & Kết nối
Cổng kết nối chính Cổng USB 3.1 Gen 2 Type-C (tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10 Gbit/s)
Chân tiếp xúc mở rộng Chân tiếp xúc Hot Shoe
Cổng kết nối mở rộng khác Cổng điều khiển màn trập, ngõ vào đồng bộ flash (sync in), ngõ ra đồng bộ flash (sync out), ngõ ra ELX
Màn trập
Chế độ màn trập Màn trập cơ học, màn trập điện tử
Loại màn trập Màn trập lá (leaf shutter) điều khiển điện tử tích hợp trên ống kính
Tốc độ màn trập

• Ống kính XCD: 68 phút đến 1/4000s

 

• Ống kính HC/HCD: lên đến 1/800s hoặc 1/2000s

 

• Màn trập điện tử: 68 phút đến 1/6000s

Kiểm soát phơi sáng
Dải ISO Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600
Chế độ đo sáng Đo sáng điểm (Spot), đo sáng trung tâm (Centre-weighted), đo sáng điểm trung tâm (Centre-spot)
Chế độ phơi sáng P / A / S / M / AUTO
Giới hạn đo sáng Tối thiểu -3 EV
Bù trừ phơi sáng Tùy chỉnh thủ công từ -5 đến +5 EV theo các bước 1/2 hoặc 1/3 EV
Chụp ảnh & Lấy nét
Chế độ chụp Chụp đơn, Chụp liên tục, Hẹn giờ chụp, Chụp ngắt quãng (Interval Timer), Chụp bù trừ sáng (AEB), Chụp chồng nét (Focus Bracketing)
Hệ thống lấy nét Kết hợp PDAF (theo pha) và CDAF (tương phản)
Vùng lấy nét theo pha 294 vùng
Phương thức lấy nét AF-S (lấy nét đơn), hỗ trợ nhận diện khuôn mặt (Face Detection)
Thao tác cảm ứng Chạm để lấy nét (Touch AF) và chạm di chuyển điểm nét (Move AF Point)
Lấy nét thủ công Thước đo cự ly nét (Focus Indicator), Phóng đại vùng nét (Zoom In), Báo nét đỉnh (Focus Peaking)
Màn hình hiển thị
Loại màn hình Màn hình cảm ứng: hỗ trợ chạm, vuốt và chụm/mở ngón tay để phóng to thu nhỏ
Thông số kỹ thuật Màn hình TFT 3.2 inch, 24-bit màu đầy đủ, độ phân giải 2.36 triệu điểm ảnh (1024 × 768)
Góc lật Lật lên 40° và 90° (chụp góc thấp và ngắm ngang thắt lưng)
Biểu đồ Histogram Hiển thị trong chế độ xem trực tiếp (Live View) và xem lại ảnh (Browse)
Nguồn điện & Thời lượng pin
Loại pin Pin sạc Li-ion (7.27V DC / 3400 mAh)
Phương thức sạc Sạc trực tiếp qua cổng USB-C trên máy
Thời gian sạc Xấp xỉ 2 giờ khi dùng củ sạc 30W USB-C đi kèm và cáp Type-C to Type-C
Nhiệt độ sạc 5°C đến 40°C (41°F đến 104°F)
Thời lượng pin Đạt 420 kiểu ảnh theo tiêu chuẩn thử nghiệm CIPA
Phần mềm
Ứng dụng Phocus Mobile 2 Tương thích các dòng iPad và iPhone Xs trở lên có RAM từ 3GB, chạy hệ điều hành iOS 15.0 trở lên
Phần mềm Phocus (Mac/PC) Tương thích máy tính có RAM từ 8GB trở lên, chạy macOS 10.15 trở lên hoặc Windows 7 64-bit trở lên
Đèn Flash
Tốc độ đồng bộ Flash Đồng bộ ở mọi tốc độ màn trập (chỉ áp dụng với màn trập cơ học/màn trập lá)
Kiểm soát đèn Flash Dải ISO từ 64 đến 25600; Bù trừ công suất từ -3 đến +3 EV
Thiết bị tương thích

Ở chế độ TTL, hỗ trợ:

• Đèn flash Nikon: SB-300, SB-500, SB-700, SB-5000

• Thiết bị Profoto: Đèn A10, A1; bộ kích nổ trigger Connect Pro, Connect, Air Remote TTL

907X Camera Body
Cấu trúc thân máy Nhôm nguyên khối gia công CNC
Trọng lượng 160 g
Kích thước 102 × 91 × 28 mm
Kiểu chân tiếp xúc Chân tiếp xúc báng cầm điều khiển (Control Grip Contacts)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: -10°C đến 45°C; Độ ẩm: Tối đa 85% không ngưng tụ

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN